Kho từ › Idioms · patience › wait for it

wait for it

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
hãy kiên nhẫn chờ điều tốt đẹp
UK /weɪt fɔr ɪt/ · US /weɪt fɔr ɪt/
be patient for something good
The surprise is coming, so just wait for it!
→ Điều bất ngờ sắp đến, vì vậy hãy kiên nhẫn chờ đợi!
If you want to see the results, you have to wait for it.→ Nếu bạn muốn thấy kết quả, bạn phải kiên nhẫn chờ đợi.
Đồng nghĩa
be patienthold on
Collocations
wait for it to happenwait for it to unfold
🎯 IELTS: Thể hiện sự hồi hộp khi sử dụng cụm này.
Dùng để khuyến khích kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...