Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

von

/vɒn/ B1

Nghĩa

của giới từ

Định nghĩa · A preposition meaning 'of' or 'from' in names.

“He is von Beethoven's descendant.”Ông ấy là hậu duệ của Beethoven.

“The name 'von' indicates noble heritage.”Tên 'von' chỉ ra nguồn gốc quý tộc.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về văn hóa trong IELTS.

Ghi chú · Thường thấy trong tên người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...