Kho từ › von

von

B1 giới từ
của
UK /vɒn/ · US /vɒn/
A preposition meaning 'of' or 'from' in names.
He is von Beethoven's descendant.
→ Ông ấy là hậu duệ của Beethoven.
The name 'von' indicates noble heritage.→ Tên 'von' chỉ ra nguồn gốc quý tộc.
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về văn hóa trong IELTS.
Thường thấy trong tên người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...