Kho từ › Collocations · mental health › promote mindfulness

promote mindfulness

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
thúc đẩy sự chú ý
UK /prəˈmoʊt ˈmaɪndfəl.nəs/ · US /prəˈmoʊt ˈmaɪndfəl.nəs/
to encourage being present and aware
Schools should promote mindfulness to help students manage stress.
→ Các trường học nên thúc đẩy sự chú ý để giúp học sinh quản lý căng thẳng.
Đồng nghĩa
encourage mindfulnessadvocate for mindfulness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để đề xuất các chương trình học.
Sự chú ý giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...