Kho từ › Collocations · mental health › foster a positive mindset

foster a positive mindset

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
thúc đẩy tư duy tích cực
UK /ˈfɒstər ə ˈpɒzɪtɪv ˈmaɪndˌsɛt/ · US /ˈfɒstər ə ˈpɒzɪtɪv ˈmaɪndˌsɛt/
to encourage a hopeful and optimistic attitude
Teachers can foster a positive mindset in students.
→ Giáo viên có thể thúc đẩy tư duy tích cực ở học sinh.
Đồng nghĩa
encourage a positive attitudepromote optimism
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự phát triển cá nhân.
Tư duy tích cực giúp vượt qua khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...