Kho từ › Collocations · mental health › strengthen mental resilience

strengthen mental resilience

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
tăng cường khả năng phục hồi tinh thần
UK /ˈstrɛŋkθən ˈmɛntl rɪˈzɪliəns/ · US /ˈstrɛŋkθən ˈmɛntl rɪˈzɪliəns/
to enhance the ability to bounce back from adversity
Programs can help strengthen mental resilience in students.
→ Các chương trình có thể giúp tăng cường khả năng phục hồi tinh thần cho học sinh.
Đồng nghĩa
enhance mental toughnessbuild mental strength
🎯 IELTS: Nêu rõ các hoạt động cụ thể giúp tăng cường khả năng phục hồi.
Khả năng phục hồi tinh thần là rất quan trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...