Kho từ › Collocations · mental health › embrace emotional vulnerability

embrace emotional vulnerability

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
chấp nhận sự dễ bị tổn thương về cảm xúc
UK /ɪmˈbreɪs ɪˈmoʊʃənl ˈvɜrnə.bɪlɪti/ · US /ɪmˈbreɪs ɪˈmoʊʃənl ˈvɜrnə.bɪlɪti/
to accept and express one's emotional openness
Embracing emotional vulnerability can lead to deeper connections.
→ Chấp nhận sự dễ bị tổn thương về cảm xúc có thể dẫn đến các mối quan hệ sâu sắc hơn.
Đồng nghĩa
accept emotional opennessembrace emotional exposure
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc chấp nhận cảm xúc trong giao tiếp.
Sự dễ bị tổn thương giúp xây dựng mối quan hệ tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...