Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › bravely confront

bravely confront

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
đối mặt dũng cảm với tình huống khó khăn
UK /ˈbreɪvli kənˈfrʌnt/ · US /ˈbreɪvli kənˈfrʌnt/
to face a difficult situation with courage
She bravely confronted her fears during the presentation.
→ Cô ấy đã dũng cảm đối mặt với nỗi sợ trong buổi thuyết trình.
He bravely confronted the criticism from his peers.→ Anh ấy đã dũng cảm đối mặt với sự chỉ trích từ bạn bè.
Đồng nghĩa
courageously faceboldly tackle
Collocations
bravely confront challengesbravely confront fears
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sức mạnh tinh thần.
Thể hiện sự can đảm trong các tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...