bravely confront
Nghĩa
Định nghĩa · to face a difficult situation with courage
“She bravely confronted her fears during the presentation.”Cô ấy đã dũng cảm đối mặt với nỗi sợ trong buổi thuyết trình.
“He bravely confronted the criticism from his peers.”Anh ấy đã dũng cảm đối mặt với sự chỉ trích từ bạn bè.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sức mạnh tinh thần.
Ghi chú · Thể hiện sự can đảm trong các tình huống khó khăn.