Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › confidently assert

confidently assert

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
khẳng định một cách tự tin
UK /ˈkɒnfɪdəntli əˈsɜːrt/ · US /ˈkɒnfɪdəntli əˈsɜːrt/
to state something firmly and with confidence
He confidently asserted his opinion during the debate.
→ Anh ấy đã khẳng định ý kiến của mình một cách tự tin trong cuộc tranh luận.
She confidently asserted her right to speak.→ Cô ấy đã khẳng định quyền phát biểu của mình một cách tự tin.
Đồng nghĩa
firmly declareassuredly state
Collocations
confidently assert beliefsconfidently assert facts
🎯 IELTS: Sự tự tin sẽ giúp bạn có ấn tượng tốt hơn.
Thể hiện sự tự tin trong việc phát biểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...