Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drinking

/ˈdrɪŋ.kɪŋ/ B1

Nghĩa

uống danh từ

Định nghĩa · the act of consuming liquids.

“Drinking water is essential.”Uống nước là điều cần thiết.

“Drinking water is essential for health.”Uống nước là cần thiết cho sức khỏe.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ động từ 'drink'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thói quen ăn uống.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động uống nước hoặc đồ uống khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...