Kho từ › drinking

drinking

B1 danh từ
uống
UK /ˈdrɪŋ.kɪŋ/ · US /ˈdrɪŋ.kɪŋ/
the act of consuming liquids.
Drinking water is essential.
→ Uống nước là điều cần thiết.
Drinking water is essential for health.→ Uống nước là cần thiết cho sức khỏe.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ động từ 'drink'.
Đồng nghĩa
beverage consumptionliquid intake
Collocations
drinking waterdrinking habitsdrinking age
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thói quen ăn uống.
Dùng để chỉ hành động uống nước hoặc đồ uống khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...