EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› drinking
drinking
B1
danh từ
uống
UK /ˈdrɪŋ.kɪŋ/
·
US /ˈdrɪŋ.kɪŋ/
the act of consuming liquids.
Drinking water is essential.
→ Uống nước là điều cần thiết.
Drinking water is essential for health.
→ Uống nước là cần thiết cho sức khỏe.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ động từ 'drink'.
Đồng nghĩa
beverage consumption
liquid intake
Collocations
drinking water
drinking habits
drinking age
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thói quen ăn uống.
Dùng để chỉ hành động uống nước hoặc đồ uống khác.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...