EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› reaction
reaction
B1
danh từ
phản ứng
UK /riˈæk.ʃən/
·
US /riˈæk.ʃən/
A response to something, often an emotional one.
His reaction was surprising.
→ Phản ứng của anh ấy thật bất ngờ.
Her reaction to the news was surprising.
→ Phản ứng của cô ấy với tin tức thật bất ngờ.
Đồng nghĩa
response
reply
Collocations
positive reaction
negative reaction
instant reaction
🎯
IELTS:
Thảo luận về phản ứng trong các tình huống khác nhau.
Phản ứng có thể là cảm xúc hoặc hành động.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...