reaction
/riˈæk.ʃən/ B1
Nghĩa
phản ứng
danh từ
Định nghĩa · A response to something, often an emotional one.
“His reaction was surprising.”Phản ứng của anh ấy thật bất ngờ.
“Her reaction to the news was surprising.”Phản ứng của cô ấy với tin tức thật bất ngờ.
Cụm hay dùng
positive reactionnegative reactioninstant reaction
Mẹo IELTS · Thảo luận về phản ứng trong các tình huống khác nhau.
Ghi chú · Phản ứng có thể là cảm xúc hoặc hành động.