EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› blank
blank
B1
tính từ
trống
UK /blæŋk/
·
US /blæŋk/
Empty or not filled in.
She gave me a blank sheet of paper.
→ Cô ấy đưa cho tôi một tờ giấy trống.
The form was blank when I received it.
→ Mẫu đơn thì trống khi tôi nhận được.
Đồng nghĩa
empty
clear
Collocations
blank page
blank space
blank form
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả tài liệu trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự thiếu thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...