Kho từ › blank

blank

B1 tính từ
trống
UK /blæŋk/ · US /blæŋk/
Empty or not filled in.
She gave me a blank sheet of paper.
→ Cô ấy đưa cho tôi một tờ giấy trống.
The form was blank when I received it.→ Mẫu đơn thì trống khi tôi nhận được.
Đồng nghĩa
emptyclear
Collocations
blank pageblank spaceblank form
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tài liệu trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự thiếu thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...