enhanced
/ɪnˈhænst/ B1
Nghĩa
tăng cường
tính từ
Định nghĩa · Made better or improved in quality.
“The software has enhanced features.”Phần mềm có các tính năng được tăng cường.
“The enhanced features make the software easier to use.”Các tính năng tăng cường làm cho phần mềm dễ sử dụng hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để mô tả sự cải tiến.