EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› enhanced
enhanced
B1
tính từ
tăng cường
UK /ɪnˈhænst/
·
US /ɪnˈhænst/
Made better or improved in quality.
The software has enhanced features.
→ Phần mềm có các tính năng được tăng cường.
The enhanced features make the software easier to use.
→ Các tính năng tăng cường làm cho phần mềm dễ sử dụng hơn.
Đồng nghĩa
improved
upgraded
Collocations
enhanced experience
enhanced performance
enhanced features
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Dùng để mô tả sự cải tiến.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...