Kho từ › Idioms · patience › patience is a game changer

patience is a game changer

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
kiên nhẫn có thể thay đổi đáng kể kết quả của một tình huống
UK /ˈpeɪʃəns ɪz ə ɡeɪm ˈʧeɪndʒər/ · US /ˈpeɪʃəns ɪz ə ɡeɪm ˈʧeɪndʒər/
patience can significantly alter the outcome of a situation
In negotiations, patience is a game changer.
→ Trong đàm phán, kiên nhẫn có thể thay đổi cuộc chơi.
Patience is a game changer when it comes to learning new skills.→ Kiên nhẫn là một yếu tố thay đổi cuộc chơi khi học các kỹ năng mới.
Đồng nghĩa
patience alters outcomespatience is transformative
Collocations
patience is a game changer in negotiationspatience is a game changer in life
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện tầm quan trọng của kiên nhẫn.
Thành ngữ này nhấn mạnh sức mạnh của kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...