Kho từ › Idioms · patience › wait for the tide to turn

wait for the tide to turn

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
chờ đợi sự thay đổi trong tình huống
UK /weɪt fɔr ðə taɪd tu tɜrn/ · US /weɪt fɔr ðə taɪd tu tɜrn/
to wait for a change in situation
In business, you must wait for the tide to turn before making big moves.
→ Trong kinh doanh, bạn phải chờ đợi sự thay đổi trước khi thực hiện những bước lớn.
Sometimes, it's wise to wait for the tide to turn in your favor.→ Đôi khi, thật khôn ngoan khi chờ đợi sự thay đổi có lợi cho bạn.
Đồng nghĩa
wait for changewait for better times
Collocations
wait for the tide to turn eventuallywait for the tide to turn in your favor
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự hy vọng vào tương lai.
Thành ngữ này thể hiện sự kiên nhẫn chờ đợi sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...