Kho từ › Idioms · patience › wait for the spark

wait for the spark

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
chờ đợi cảm hứng hoặc động lực
UK /weɪt fɔr ðə spɑrk/ · US /weɪt fɔr ðə spɑrk/
to wait for inspiration or motivation
Sometimes, you have to wait for the spark before starting a project.
→ Đôi khi, bạn phải chờ đợi cảm hứng trước khi bắt đầu một dự án.
Don't rush into it; wait for the spark to ignite your passion.→ Đừng vội vàng; hãy chờ đợi cảm hứng để thắp sáng đam mê của bạn.
Đồng nghĩa
wait for inspirationlook for motivation
Collocations
wait for the spark of creativitywait for the spark of interest
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện quá trình sáng tạo.
Thành ngữ này thường được dùng trong sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...