Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · patience · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be patient and persistent

/bi ˈpeɪʃənt ənd pərˈsɪstənt/ B2 IELTS

Nghĩa

tiếp tục làm việc chăm chỉ trong khi chờ đợi phr.

Định nghĩa · to continue working hard while waiting

“To achieve your goals, be patient and persistent.”Để đạt được mục tiêu của bạn, hãy kiên nhẫn và kiên trì.

“Success requires you to be patient and persistent through challenges.”Thành công đòi hỏi bạn phải kiên nhẫn và kiên trì qua những thử thách.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện sự quyết tâm.

Ghi chú · Khuyến khích sự kiên nhẫn và nỗ lực không ngừng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...