severe
/sɪˈvɪər/ B1
Nghĩa
nghiêm trọng
tính từ
Định nghĩa · Very serious or extreme in nature.
“He has a severe headache.”Anh ấy bị đau đầu nghiêm trọng.
“The storm caused severe damage to the city.”Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.
Cụm hay dùng
severe weathersevere consequencessevere pain
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tình huống nghiêm trọng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả tình huống xấu.