Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

severe

/sɪˈvɪər/ B1

Nghĩa

nghiêm trọng tính từ

Định nghĩa · Very serious or extreme in nature.

“He has a severe headache.”Anh ấy bị đau đầu nghiêm trọng.

“The storm caused severe damage to the city.”Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tình huống nghiêm trọng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả tình huống xấu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...