EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› severe
severe
B1
tính từ
nghiêm trọng
UK /sɪˈvɪər/
·
US /sɪˈvɪər/
Very serious or extreme in nature.
He has a severe headache.
→ Anh ấy bị đau đầu nghiêm trọng.
The storm caused severe damage to the city.
→ Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.
Đồng nghĩa
harsh
serious
Collocations
severe weather
severe consequences
severe pain
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tình huống nghiêm trọng trong IELTS.
Thường dùng để mô tả tình huống xấu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...