Kho từ › Collocations · mental health › foster positive relationships

foster positive relationships

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
thúc đẩy mối quan hệ tích cực
UK /ˈfɔːstər ˈpɒzɪtɪv rɪˈleɪʃənʃɪps/ · US /ˈfɔːstər ˈpɒzɪtɪv rɪˈleɪʃənʃɪps/
to encourage healthy connections with others
Fostering positive relationships can improve mental health.
→ Thúc đẩy mối quan hệ tích cực có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
She works hard to foster positive relationships with her colleagues.→ Cô ấy làm việc chăm chỉ để thúc đẩy mối quan hệ tích cực với đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
build healthy relationshipscultivate supportive connections
Collocations
foster meaningful connectionsfoster community ties
🎯 IELTS: Nêu rõ cách xây dựng mối quan hệ tích cực trong bài viết.
Mối quan hệ tích cực là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...