EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› generate
generate
B1
động từ
tạo ra
UK /ˈdʒen.ə.reɪt/
·
US /ˈdʒen.ə.reɪt/
To create or produce something.
The machine can generate electricity.
→ Cỗ máy có thể tạo ra điện.
The company aims to generate new ideas.
→ Công ty nhằm tạo ra những ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
produce
create
Collocations
generate revenue
generate interest
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về sự sáng tạo trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...