Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › thoroughly examine

thoroughly examine

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
kiểm tra điều gì đó một cách chi tiết
UK /ˈθɜroʊli ɪɡˈzæmɪn/ · US /ˈθɜroʊli ɪɡˈzæmɪn/
to check something in detail
The committee will thoroughly examine the proposal.
→ Ủy ban sẽ xem xét kỹ lưỡng đề xuất.
We need to thoroughly examine our options.→ Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn của mình.
Đồng nghĩa
carefully analyzedetailed review
Collocations
thoroughly examine evidencethoroughly examine data
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài viết.
Dùng khi cần thiết phải kiểm tra cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...