Kho từ › Collocations · mental health › develop self-esteem

develop self-esteem

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
phát triển lòng tự trọng
UK /dɪˈvɛlʌp ˌsɛlfɪˈstim/ · US /dɪˈvɛlʌp ˌsɛlfɪˈstim/
to build confidence and self-worth
Activities that promote success can help develop self-esteem.
→ Các hoạt động thúc đẩy thành công có thể giúp phát triển lòng tự trọng.
She worked on developing self-esteem through positive affirmations.→ Cô ấy đã làm việc để phát triển lòng tự trọng thông qua các khẳng định tích cực.
Đồng nghĩa
boost self-worthenhance confidence
Collocations
develop self-confidencedevelop self-respect
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về cách phát triển lòng tự trọng trong bài viết.
Lòng tự trọng cao giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...