Kho từ
› Collocations · mental health › strengthen mental clarity
strengthen mental clarity
B2phr.📁 Collocations · mental healthIELTS
tăng cường sự rõ ràng về tinh thần
UK /ˈstrɛŋkθən ˈmɛntl ˈklærɪti/ ·
US /ˈstrɛŋkθən ˈmɛntl ˈklærɪti/
to enhance understanding and focus of the mind
Practicing mindfulness can strengthen mental clarity.
→ Thực hành chánh niệm có thể tăng cường sự rõ ràng về tinh thần.
He uses meditation to strengthen mental clarity during stressful times.→ Anh ấy sử dụng thiền để tăng cường sự rõ ràng về tinh thần trong những lúc căng thẳng.
Đồng nghĩa
enhance mental focusimprove clarity of thought
Collocations
strengthen concentrationstrengthen focus
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về cách tăng cường sự rõ ràng về tinh thần trong bài viết.
Sự rõ ràng về tinh thần giúp đưa ra quyết định tốt hơn.