stainless
/ˈsteɪn.ləs/ B1
Nghĩa
không gỉ
tính từ
Định nghĩa · Stainless means not rusting or corroding.
“This knife is made of stainless steel.”Con dao này được làm bằng thép không gỉ.
“The stainless steel is used for kitchen appliances.”Thép không gỉ được sử dụng cho thiết bị nhà bếp.
Đồng nghĩa
corrosion-resistantdurable
Cụm hay dùng
stainless steelstainless surfacestainless cookware
Mẹo IELTS · Mô tả vật liệu trong bài nói có thể làm phong phú thêm.
Ghi chú · Thép không gỉ rất phổ biến trong xây dựng.