EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stainless
stainless
B1
tính từ
không gỉ
UK /ˈsteɪn.ləs/
·
US /ˈsteɪn.ləs/
Stainless means not rusting or corroding.
This knife is made of stainless steel.
→ Con dao này được làm bằng thép không gỉ.
The stainless steel is used for kitchen appliances.
→ Thép không gỉ được sử dụng cho thiết bị nhà bếp.
Đồng nghĩa
corrosion-resistant
durable
Collocations
stainless steel
stainless surface
stainless cookware
🎯
IELTS:
Mô tả vật liệu trong bài nói có thể làm phong phú thêm.
Thép không gỉ rất phổ biến trong xây dựng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...