EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› newspapers
newspapers
B1
danh từ
báo chí
UK /ˈnjuːzˌpeɪ.pərz/
·
US /ˈnjuːzˌpeɪ.pərz/
Printed publications that report news and information.
I read newspapers every morning.
→ Tôi đọc báo mỗi sáng.
Many people read newspapers for daily news.
→ Nhiều người đọc báo để biết tin tức hàng ngày.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'news' và 'paper'.
Đồng nghĩa
journals
periodicals
Collocations
daily newspaper
local newspaper
newspaper article
Họ từ
newspapering (n)
newspaperman (n)
🎯
IELTS:
Đề cập đến 'newspapers' khi thảo luận về truyền thông.
Thường dùng để chỉ các ấn phẩm tin tức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...