Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

newspapers

/ˈnjuːzˌpeɪ.pərz/ B1

Nghĩa

báo chí danh từ

Định nghĩa · Printed publications that report news and information.

“I read newspapers every morning.”Tôi đọc báo mỗi sáng.

“Many people read newspapers for daily news.”Nhiều người đọc báo để biết tin tức hàng ngày.

Đồng nghĩa journalsperiodicals
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'news' và 'paper'.

Mẹo IELTS · Đề cập đến 'newspapers' khi thảo luận về truyền thông.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các ấn phẩm tin tức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...