Kho từ › deluxe

deluxe

B1 tính từ
sang trọng
UK /dɪˈlʌks/ · US /dɪˈlʌks/
Very luxurious and high-quality; premium.
They stayed in a deluxe hotel.
→ Họ đã ở trong một khách sạn sang trọng.
They stayed in a deluxe hotel during their vacation.→ Họ đã ở trong một khách sạn sang trọng trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
luxuriousopulent
Trái nghĩa
basicstandard
Collocations
deluxe editiondeluxe roomdeluxe package
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả dịch vụ cao cấp trong bài viết.
Sang trọng thường chỉ dịch vụ hoặc sản phẩm cao cấp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...