EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› humor
humor
B1
danh từ
hài hước
UK /ˈhjuː.mər/
·
US /ˈhjuː.mər/
A quality that makes people laugh or feel amused.
His humor makes everyone laugh.
→ Hài hước của anh ấy khiến mọi người cười.
His humor always lightens the mood in the room.
→ Hài hước của anh ấy luôn làm không khí trong phòng vui vẻ hơn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
wit
comedy
Collocations
sense of humor
dark humor
humorless person
Họ từ
humorous (adj)
humorist (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng humor để làm bài nói thêm sinh động hơn.
Sử dụng humor để thể hiện sự hài hước trong giao tiếp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...