Kho từ › humor

humor

B1 danh từ
hài hước
UK /ˈhjuː.mər/ · US /ˈhjuː.mər/
A quality that makes people laugh or feel amused.
His humor makes everyone laugh.
→ Hài hước của anh ấy khiến mọi người cười.
His humor always lightens the mood in the room.→ Hài hước của anh ấy luôn làm không khí trong phòng vui vẻ hơn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
witcomedy
Collocations
sense of humordark humorhumorless person
Họ từ
humorous (adj)humorist (n)
🎯 IELTS: Sử dụng humor để làm bài nói thêm sinh động hơn.
Sử dụng humor để thể hiện sự hài hước trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...