humor
/ˈhjuː.mər/ B1
Nghĩa
hài hước
danh từ
Định nghĩa · A quality that makes people laugh or feel amused.
“His humor makes everyone laugh.”Hài hước của anh ấy khiến mọi người cười.
“His humor always lightens the mood in the room.”Hài hước của anh ấy luôn làm không khí trong phòng vui vẻ hơn.
Cụm hay dùng
sense of humordark humorhumorless person
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Sử dụng humor để làm bài nói thêm sinh động hơn.
Ghi chú · Sử dụng humor để thể hiện sự hài hước trong giao tiếp.