Kho từ › aged

aged

B1 tính từ
già
UK /eɪdʒd/ · US /eɪdʒd/
Having lived for a long time; old.
He is aged 65.
→ Ông ấy 65 tuổi.
The aged man shared his wisdom with the youth.→ Người đàn ông già đã chia sẻ trí tuệ của mình với giới trẻ.
Đồng nghĩa
elderlyold
Collocations
aged careaged population
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả người hoặc vật có tuổi tác cao.
Thường dùng để chỉ người cao tuổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...