EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› exception
exception
B1
danh từ
ngoại lệ
UK /ɪkˈsep.ʃən/
·
US /ɪkˈsep.ʃən/
A case or situation that is different from the norm.
There is an exception to the rule.
→ Có một ngoại lệ cho quy tắc.
She is an exception to the rule.
→ Cô ấy là một ngoại lệ của quy tắc.
Đồng nghĩa
anomaly
deviation
Collocations
make an exception
exception to the rule
exceptional case
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về quy tắc trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự khác biệt.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...