Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exception

/ɪkˈsep.ʃən/ B1

Nghĩa

ngoại lệ danh từ

Định nghĩa · A case or situation that is different from the norm.

“There is an exception to the rule.”Có một ngoại lệ cho quy tắc.

“She is an exception to the rule.”Cô ấy là một ngoại lệ của quy tắc.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quy tắc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự khác biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...