Kho từ › Idioms · patience › let patience be your guide

let patience be your guide

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Hãy để sự kiên nhẫn dẫn dắt hành động và quyết định của bạn.
UK /lɛt ˈpeɪʃəns bi jʊər ɡaɪd/ · US /lɛt ˈpeɪʃəns bi jʊər ɡaɪd/
Allow patience to lead your actions and decisions.
In tough times, let patience be your guide to make better choices.
→ Trong những lúc khó khăn, hãy để sự kiên nhẫn dẫn dắt bạn đưa ra lựa chọn tốt hơn.
Let patience be your guide when facing challenges.→ Hãy để sự kiên nhẫn dẫn dắt bạn khi đối mặt với thử thách.
Đồng nghĩa
let patience lead you
Collocations
let patience be your guide in negotiationslet patience be your guide in life
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện quan điểm trong phần viết.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...