Kho từ › Idioms · patience › patience is a journey

patience is a journey

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Quá trình kiên nhẫn là liên tục và cần nỗ lực.
UK /ˈpeɪʃəns ɪz ə ˈdʒɜrni/ · US /ˈpeɪʃəns ɪz ə ˈdʒɜrni/
The process of being patient is ongoing and requires effort.
Patience is a journey that takes time and practice.
→ Sự kiên nhẫn là một hành trình cần thời gian và thực hành.
Remember, patience is a journey, not a destination.→ Nhớ rằng, sự kiên nhẫn là một hành trình, không phải là đích đến.
Đồng nghĩa
patience is a continuous process
Collocations
patience is a journey in lifepatience is a journey in learning
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để thể hiện sự cần thiết của sự kiên nhẫn.
Nhấn mạnh rằng sự kiên nhẫn cần thời gian để phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...