Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · patience · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

patience is a journey

/ˈpeɪʃəns ɪz ə ˈdʒɜrni/ B2 IELTS

Nghĩa

Quá trình kiên nhẫn là liên tục và cần nỗ lực. phr.

Định nghĩa · The process of being patient is ongoing and requires effort.

“Patience is a journey that takes time and practice.”Sự kiên nhẫn là một hành trình cần thời gian và thực hành.

“Remember, patience is a journey, not a destination.”Nhớ rằng, sự kiên nhẫn là một hành trình, không phải là đích đến.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần viết để thể hiện sự cần thiết của sự kiên nhẫn.

Ghi chú · Nhấn mạnh rằng sự kiên nhẫn cần thời gian để phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...