Kho từ › Idioms · patience › wait for the right signal

wait for the right signal

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Chờ một dấu hiệu hoặc chỉ dẫn để hành động.
UK /weɪt fɔr ðə raɪt ˈsɪɡnəl/ · US /weɪt fɔr ðə raɪt ˈsɪɡnəl/
Wait for an indication or sign to act.
In negotiations, wait for the right signal before making an offer.
→ Trong các cuộc đàm phán, hãy chờ dấu hiệu thích hợp trước khi đưa ra đề nghị.
It's wise to wait for the right signal before deciding.→ Thật khôn ngoan khi chờ dấu hiệu thích hợp trước khi quyết định.
Đồng nghĩa
look for the right sign
Collocations
wait for the right signal to actwait for the right signal in discussions
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong quyết định.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chờ đợi trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...