Kho từ › Idioms · patience › the art of waiting

the art of waiting

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Thành thạo khả năng chờ đợi một cách kiên nhẫn.
UK /ði ɑrt ʌv ˈweɪtɪŋ/ · US /ði ɑrt ʌv ˈweɪtɪŋ/
Mastering the ability to wait patiently.
In life, mastering the art of waiting can lead to better outcomes.
→ Trong cuộc sống, thành thạo nghệ thuật chờ đợi có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
The art of waiting is essential for success in many fields.→ Nghệ thuật chờ đợi là điều cần thiết để thành công trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩa
waiting patiently
Collocations
the art of waiting in lifethe art of waiting for opportunities
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để thể hiện sự cần thiết của sự kiên nhẫn.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chờ đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...