Kho từ › Idioms · patience › patience through adversity

patience through adversity

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Giữ sự kiên nhẫn trong những thời điểm khó khăn.
UK /ˈpeɪʃəns θruː ədˈvɜrsɪti/ · US /ˈpeɪʃəns θruː ədˈvɜrsɪti/
Maintaining patience during difficult times.
Patience through adversity builds character and resilience.
→ Sự kiên nhẫn trong nghịch cảnh xây dựng tính cách và khả năng phục hồi.
Many learn the value of patience through adversity.→ Nhiều người học được giá trị của sự kiên nhẫn qua những khó khăn.
Đồng nghĩa
patience in tough times
Collocations
patience through adversity in lifepatience through adversity in challenges
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để thể hiện quan điểm.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn trong khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...