EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› duration
duration
B1
danh từ
thời gian
UK /djuˈreɪ.ʃən/
·
US /djuˈreɪ.ʃən/
Duration refers to the length of time something lasts.
The duration of the movie is two hours.
→ Thời gian của bộ phim là hai giờ.
The duration of the movie is two hours.
→ Thời gian của bộ phim là hai giờ.
Đồng nghĩa
length
period
Collocations
short duration
long duration
duration of time
🎯
IELTS:
Nói về thời gian có thể giúp bạn trong phần thảo luận.
Thời gian thường được sử dụng trong kế hoạch.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...