Kho từ › duration

duration

B1 danh từ
thời gian
UK /djuˈreɪ.ʃən/ · US /djuˈreɪ.ʃən/
Duration refers to the length of time something lasts.
The duration of the movie is two hours.
→ Thời gian của bộ phim là hai giờ.
The duration of the movie is two hours.→ Thời gian của bộ phim là hai giờ.
Đồng nghĩa
lengthperiod
Collocations
short durationlong durationduration of time
🎯 IELTS: Nói về thời gian có thể giúp bạn trong phần thảo luận.
Thời gian thường được sử dụng trong kế hoạch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...