Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › passionately advocate

passionately advocate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
nhiệt tình ủng hộ
UK /ˈpæʃənətli ˈædvəkeɪt/ · US /ˈpæʃənətli ˈædvəkeɪt/
to strongly support a cause or idea
She passionately advocates for environmental protection.
→ Cô ấy nhiệt tình ủng hộ việc bảo vệ môi trường.
They passionately advocate for human rights.→ Họ nhiệt tình ủng hộ quyền con người.
Đồng nghĩa
vigorously supportfervently promote
Collocations
passionately arguepassionately defend
🎯 IELTS: Thể hiện sự đam mê trong bài viết có thể gây ấn tượng mạnh.
Sử dụng khi nói về những vấn đề quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...