Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › suddenly realize

suddenly realize

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
đột nhiên nhận ra
UK /ˈsʌdənli ˈriːəlaɪz/ · US /ˈsʌdənli ˈriːəlaɪz/
to become aware of something unexpectedly
I suddenly realized I had forgotten my keys.
→ Tôi đột nhiên nhận ra mình đã quên chìa khóa.
He suddenly realized his mistake.→ Anh ấy đột nhiên nhận ra lỗi lầm của mình.
Đồng nghĩa
unexpectedly discoverabruptly understand
Collocations
suddenly understandsuddenly notice
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự bất ngờ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...