Kho từ › Collocations · mental health › encourage positive habits

encourage positive habits

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
khuyến khích thói quen tích cực
UK /ɪnˈkərɪdʒ ˈpɑːzɪtɪv ˈhæbɪts/ · US /ɪnˈkərɪdʒ ˈpɑːzɪtɪv ˈhæbɪts/
to support the formation of beneficial routines
Parents should encourage positive habits in their children.
→ Cha mẹ nên khuyến khích thói quen tích cực ở trẻ em.
She tries to encourage positive habits in her daily life.→ Cô ấy cố gắng khuyến khích thói quen tích cực trong cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩa
promote positive habitssupport positive habits
Collocations
encourage healthy habitsencourage daily habits
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể về thói quen tích cực trong bài viết.
Thói quen tích cực giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...