Kho từ › bulk

bulk

B1 danh từ
khối lượng
UK /bʌlk/ · US /bʌlk/
A large quantity or mass of something.
The bulk of the work is done.
→ Khối lượng công việc đã hoàn thành.
The bulk of the work is done by a few people.→ Khối lượng công việc chủ yếu do một vài người thực hiện.
Đồng nghĩa
massvolume
Collocations
bulk orderbulk purchasebulk goods
🎯 IELTS: Sử dụng 'bulk' để nhấn mạnh số lượng lớn.
Dùng để chỉ khối lượng lớn của một vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...