bulk
/bʌlk/ B1
Nghĩa
khối lượng
danh từ
Định nghĩa · A large quantity or mass of something.
“The bulk of the work is done.”Khối lượng công việc đã hoàn thành.
“The bulk of the work is done by a few people.”Khối lượng công việc chủ yếu do một vài người thực hiện.
Cụm hay dùng
bulk orderbulk purchasebulk goods
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bulk' để nhấn mạnh số lượng lớn.
Ghi chú · Dùng để chỉ khối lượng lớn của một vật.