EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bulk
bulk
B1
danh từ
khối lượng
UK /bʌlk/
·
US /bʌlk/
A large quantity or mass of something.
The bulk of the work is done.
→ Khối lượng công việc đã hoàn thành.
The bulk of the work is done by a few people.
→ Khối lượng công việc chủ yếu do một vài người thực hiện.
Đồng nghĩa
mass
volume
Collocations
bulk order
bulk purchase
bulk goods
🎯
IELTS:
Sử dụng 'bulk' để nhấn mạnh số lượng lớn.
Dùng để chỉ khối lượng lớn của một vật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...