Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for ethical sourcing

/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈɛθɪkəl ˈsɔrsɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ việc thu mua nguyên liệu một cách đạo đức. phr.

Định nghĩa · to support acquiring materials in a moral way.

“Many companies advocate for ethical sourcing of materials.”Nhiều công ty hỗ trợ việc thu mua nguyên liệu một cách đạo đức.

“They advocate for ethical sourcing in their supply chain.”Họ hỗ trợ việc thu mua đạo đức trong chuỗi cung ứng của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến trách nhiệm xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...