Kho từ › Idioms · patience › the longer the wait, the sweeter the reward

the longer the wait, the sweeter the reward

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Chờ đợi lâu thường dẫn đến kết quả tốt hơn.
UK /ðə ˈlɔŋɡər ðə weɪt ðə ˈswiːtər ðə rɪˈwɔrd/ · US /ðə ˈlɔŋɡər ðə weɪt ðə ˈswiːtər ðə rɪˈwɔrd/
Long waits often lead to better outcomes.
He believes that the longer the wait, the sweeter the reward, especially in relationships.
→ Anh ấy tin rằng chờ đợi lâu thường dẫn đến kết quả tốt hơn, đặc biệt trong các mối quan hệ.
In gardening, the longer the wait, the sweeter the reward of the harvest.→ Trong làm vườn, chờ đợi lâu thường dẫn đến kết quả ngọt ngào của vụ thu hoạch.
Đồng nghĩa
long waitsbetter outcomes
Collocations
the longerthe waitthe sweeter
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian trong bài viết.
Thường được sử dụng để khuyến khích sự kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...