Kho từ › pursuant

pursuant

B1 giới từ
theo như
UK /pərˈsuːənt/ · US /pərˈsuːənt/
According to or in accordance with something.
Pursuant to the agreement, we will start next week.
→ Theo như thỏa thuận, chúng ta sẽ bắt đầu vào tuần tới.
Pursuant to the agreement, we will start the project.→ Theo như thỏa thuận, chúng tôi sẽ bắt đầu dự án.
Đồng nghĩa
according toin line with
Collocations
pursuant to lawpursuant to regulationspursuant to agreement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tuân thủ trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tuân thủ quy định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...