Kho từ
› Idioms · patience › wait for your ship to come in
wait for your ship to come in
B2phr.📁 Idioms · patienceIELTS
Kiên nhẫn chờ đợi vận may hoặc thành công đến.
UK /weɪt fɔr jʊr ʃɪp tu kʌm ɪn/ ·
US /weɪt fɔr jʊr ʃɪp tu kʌm ɪn/
Be patient for good fortune or success to arrive.
He decided to wait for his ship to come in instead of forcing success.
→ Anh ấy quyết định kiên nhẫn chờ đợi vận may đến thay vì ép buộc thành công.
Sometimes you need to wait for your ship to come in before making big changes.→ Đôi khi bạn cần kiên nhẫn chờ đợi vận may đến trước khi thực hiện những thay đổi lớn.
Đồng nghĩa
be patient for successwait for good fortune
Collocations
wait foryour shipto come in
🎯 IELTS: Dùng trong bối cảnh mô tả sự kiên nhẫn trong cuộc sống.
Thường dùng để chỉ sự kiên nhẫn trong việc chờ đợi thành công.