Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage ethical innovation

/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛθɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ những ý tưởng mới có đạo đức. phr.

Định nghĩa · to support new ideas that are morally sound.

“Companies should encourage ethical innovation for sustainability.”Các công ty nên khuyến khích sự đổi mới đạo đức để bền vững.

“They strive to encourage ethical innovation in technology.”Họ cố gắng khuyến khích sự đổi mới đạo đức trong công nghệ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sự đổi mới trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này liên quan đến sự sáng tạo và đạo đức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...