Kho từ › Collocations · ethics › encourage ethical innovation

encourage ethical innovation

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
hỗ trợ những ý tưởng mới có đạo đức.
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛθɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛθɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/
to support new ideas that are morally sound.
Companies should encourage ethical innovation for sustainability.
→ Các công ty nên khuyến khích sự đổi mới đạo đức để bền vững.
They strive to encourage ethical innovation in technology.→ Họ cố gắng khuyến khích sự đổi mới đạo đức trong công nghệ.
Đồng nghĩa
support moral creativitypromote ethical advancements
Collocations
encourage creativityencourage change
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sự đổi mới trong IELTS.
Cụm này liên quan đến sự sáng tạo và đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...