Kho từ › Idioms · patience › let it marinate

let it marinate

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Cho phép điều gì đó phát triển theo thời gian.
UK /lɛt ɪt ˈmɛrəneɪt/ · US /lɛt ɪt ˈmɛrəneɪt/
Allow something to develop over time.
Sometimes, it’s best to let it marinate before making a decision.
→ Đôi khi, tốt nhất là để mọi thứ phát triển trước khi đưa ra quyết định.
He decided to let it marinate and see how he felt later.→ Anh ấy quyết định để mọi thứ phát triển và xem cảm xúc của mình sau đó ra sao.
Đồng nghĩa
let it developgive it time
Collocations
let itmarinate beforemaking a decision
🎯 IELTS: Sử dụng trong bối cảnh mô tả quá trình phát triển.
Dùng để khuyên người khác nên kiên nhẫn chờ đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...