Kho từ › Idioms · patience › wait it out

wait it out

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi tình huống khó khăn kết thúc.
UK /weɪt ɪt aʊt/ · US /weɪt ɪt aʊt/
Stay patient until a difficult situation ends.
During the storm, they decided to wait it out at home.
→ Trong cơn bão, họ quyết định kiên nhẫn chờ đợi ở nhà.
Sometimes, the best option is to wait it out and see what happens next.→ Đôi khi, lựa chọn tốt nhất là kiên nhẫn chờ đợi và xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Đồng nghĩa
be patientendure the wait
Collocations
wait itout untilthe situation ends
🎯 IELTS: Dùng trong bối cảnh mô tả sự kiên nhẫn trong cuộc sống.
Thường được sử dụng khi khuyên người khác kiên nhẫn trong tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...