Kho từ › Idioms · patience › patience is a long-term investment

patience is a long-term investment

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Kiên nhẫn mang lại lợi ích lâu dài.
UK /ˈpeɪʃəns ɪz ə lɔŋ tɜrm ɪnˈvɛstmənt/ · US /ˈpeɪʃəns ɪz ə lɔŋ tɜrm ɪnˈvɛstmənt/
Being patient leads to long-lasting benefits.
In relationships, patience is a long-term investment that pays off.
→ Trong các mối quan hệ, kiên nhẫn là một khoản đầu tư lâu dài có lợi.
He learned that patience is a long-term investment in his career.→ Anh ấy đã học được rằng kiên nhẫn là một khoản đầu tư lâu dài trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
long-term patiencebeneficial waiting
Collocations
patience isa long-term investmentin relationships
🎯 IELTS: Sử dụng trong bối cảnh mô tả sự kiên nhẫn trong cuộc sống.
Dùng để khuyên người khác nên kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...