Kho từ › sci

sci

B1 danh từ
khoa học viễn tưởng
UK /saɪ/ · US /saɪ/
A genre of fiction that explores imaginative concepts.
I love watching sci-fi movies.
→ Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.
She loves reading sci-fi novels about space travel.→ Cô ấy thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng về du hành vũ trụ.
Cấu tạo
Viết tắt của 'science fiction'.
Đồng nghĩa
science fictionfantasy
Collocations
sci-fi moviessci-fi bookssci-fi genre
🎯 IELTS: Nên nhắc đến sci-fi trong các bài viết về công nghệ.
Thể loại này thường có yếu tố tưởng tượng cao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...