Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › urgently need

urgently need

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
cần một cái gì đó rất nhanh
UK /ˈɜrdʒəntli niːd/ · US /ˈɜrdʒəntli niːd/
to require something very quickly
The organization urgently needs more volunteers.
→ Tổ chức cần thêm tình nguyện viên một cách khẩn cấp.
They urgently need assistance with the project.→ Họ cần sự trợ giúp khẩn cấp cho dự án.
Đồng nghĩa
immediately requiredesperately need
Collocations
urgently need supporturgently need resourcesurgently need help
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần viết để thể hiện tính khẩn cấp.
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...