edt
/ˈiːdiːtiː/ B1
Nghĩa
giờ miền Đông
danh từ
Định nghĩa · Eastern Daylight Time, a time zone in the US.
“The meeting is scheduled for 3 PM EDT.”Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều theo giờ miền Đông.
Đồng nghĩa
time zoneEastern Time
Cụm hay dùng
EDT timeEDT zoneEDT schedule
Mẹo IELTS · Dùng 'EDT' để chỉ thời gian cụ thể trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong lịch trình cuộc họp.