EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› edt
edt
B1
danh từ
giờ miền Đông
UK /ˈiːdiːtiː/
·
US /ˈiːdiːtiː/
Eastern Daylight Time, a time zone in the US.
The meeting is scheduled for 3 PM EDT.
→ Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều theo giờ miền Đông.
The meeting is scheduled for 3 PM EDT.
→ Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều EDT.
Đồng nghĩa
time zone
Eastern Time
Collocations
EDT time
EDT zone
EDT schedule
🎯
IELTS:
Dùng 'EDT' để chỉ thời gian cụ thể trong IELTS.
Thường dùng trong lịch trình cuộc họp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...