Kho từ › edt

edt

B1 danh từ
giờ miền Đông
UK /ˈiːdiːtiː/ · US /ˈiːdiːtiː/
Eastern Daylight Time, a time zone in the US.
The meeting is scheduled for 3 PM EDT.
→ Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều theo giờ miền Đông.
The meeting is scheduled for 3 PM EDT.→ Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều EDT.
Đồng nghĩa
time zoneEastern Time
Collocations
EDT timeEDT zoneEDT schedule
🎯 IELTS: Dùng 'EDT' để chỉ thời gian cụ thể trong IELTS.
Thường dùng trong lịch trình cuộc họp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...