EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› visits
visits
B1
danh từ
cuộc thăm
UK /ˈvɪzɪts/
·
US /ˈvɪzɪts/
The act of going to see someone or something.
She has many visits planned for this week.
→ Cô ấy có nhiều cuộc thăm dự kiến trong tuần này.
His visits to the museum were frequent.
→ Những cuộc thăm bảo tàng của anh ấy rất thường xuyên.
Đồng nghĩa
trip
call
Collocations
business visits
frequent visits
official visits
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về các chuyến đi trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động thăm hỏi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...